Nguồn: ESG
in Practice
Tác giả: Cẩm
Chi
Năm 2023,
Tesla công bố trong báo cáo thường niên gửi SEC một con số làm cả thị trường
tài chính chú ý: 1,79 tỷ USD doanh thu từ việc bán tín chỉ điều tiết (regulatory
credits). Số tiền này gần như là lợi nhuận thuần, vì chi phí tạo ra tín chỉ này
đã được hấp thụ vào hoạt động sản xuất xe điện thông thường.
Cùng năm
đó, ở phía bên kia Đại Tây Dương, Equinor – tập đoàn dầu khí Na Uy – ghi nhận
chi phí mua hạn ngạch CO₂ trong khoản mục “chi phí hoạt động” của báo cáo kết
quả kinh doanh, đồng thời trích lập nghĩa vụ nộp hạn ngạch theo giá thị trường
tại ngày báo cáo.
Hai doanh
nghiệp. Hai cách hạch toán hoàn toàn khác nhau. Cả hai đều đúng.
Đây chính
là điểm mà nhiều người làm tài chính Việt Nam chưa nhận ra: tín chỉ
carbon trên báo cáo tài chính có nhiều “khuôn mặt” khác nhau tùy vào vị trí của
doanh nghiệp trong thị trường.
Bên
bán: Khi tín chỉ carbon trở thành doanh thu
Bên bán
tín chỉ carbon là các doanh nghiệp tạo ra tín chỉ – có thể là
các dự án trồng rừng, biogas, năng lượng tái tạo, hoặc các nhà sản xuất phát thải
thấp hơn mức được phân bổ (như Tesla với xe điện).
Đối với
bên bán, câu chuyện kế toán tương đối thẳng thắn:
Khi tín
chỉ được phát hành,
doanh nghiệp ghi nhận một tài sản – có thể là hàng tồn kho (nếu giữ để bán) hoặc
tài sản vô hình. Giá trị ghi nhận thường là chi phí đã bỏ ra để
tạo ra tín chỉ đó: chi phí thẩm định, đăng ký dự án, đo đạc MRV (Measurement,
Reporting, Verification), chi phí trồng rừng nếu là dự án A/R.
Khi bán
tín chỉ, doanh
nghiệp ghi nhận doanh thu – và đối ứng là giá vốn (carrying value của tín chỉ
trên sổ).
Trường hợp
Tesla minh họa rất rõ một vấn đề thú vị về trình bày (presentation)
trên báo cáo. Ban đầu, Tesla gộp chungdoanh thu bán tín chỉ với
doanh thu bán xe trong một dòng “Automotive revenues”. SEC – cơ quan quản lý chứng
khoán Hoa Kỳ – đã yêu cầu Tesla giải thích vì sao làm như vậy. Lý do SEC quan
tâm: doanh thu bán tín chỉ có bản chất kinh tế khác hẳn doanh
thu bán xe. Nó phụ thuộc vào quy định, có thể biến động theo chính sách, và
không phải hoạt động kinh doanh cốt lõi. Nhà đầu tư cần được thấy rõ con số này
tách bạch để đánh giá đúng chất lượng lợi nhuận.
Sau cuộc
trao đổi với SEC, từ năm 2021, Tesla bắt đầu trình bày một dòng riêng “Automotive
regulatory credits” trong báo cáo kết quả kinh doanh. Quyết định nhỏ nhưng có ý
nghĩa lớn: nó cho nhà đầu tư thấy rõ Tesla đang kiếm bao nhiêu từ việc bán xe,
và bao nhiêu từ việc “bán không khí sạch” cho các hãng khác.
Bài học
cho doanh nghiệp Việt Nam đang phát triển dự án bán tín chỉ:
Nếu công
ty bạn đang phát triển một dự án REDD+, một trang trại biogas, hoặc một nhà máy
năng lượng tái tạo có thể tạo tín chỉ carbon để bán ra thị trường quốc tế, hãy
chuẩn bị từ bây giờ cho ba câu hỏi mà CFO sẽ phải trả lời:
Thứ nhất, chi
phí phát triển dự án có được vốn hóa thành tài sản, hay ghi nhận chi phí kỳ? Đây
là một quyết định chính sách kế toán có tác động lớn đến lợi nhuận các năm đầu
của dự án.
Thứ
hai, thời điểm ghi nhận tài sản là khi nào? Tại lúc trồng cây?
Lúc đo đạc hấp thụ carbon? Lúc tổ chức chứng nhận (Verra, Gold Standard, hoặc Bộ
Tài nguyên Môi trường) cấp giấy? Mỗi lựa chọn cho ra một mô hình lợi nhuận khác
nhau.
Thứ
ba, doanh thu bán tín chỉ trình bày ở đâu trên P&L? Là
doanh thu chính? Doanh thu khác? Thu nhập tài chính? Bài học Tesla cho thấy
regulator có thể quan tâm và yêu cầu trình bày minh bạch hơn bạn nghĩ.
Bên
mua: Khi tín chỉ carbon trở thành nghĩa vụ
Bên mua
tín chỉ là các doanh nghiệp phát thải cần phải nộp lại hạn ngạch
tương ứng với lượng phát thải của mình, hoặc các doanh nghiệp muốn trung
hòa carbon tự nguyện để thực hiện cam kết Net Zero.
Câu chuyện
kế toán phức tạp hơn nhiều, vì có ba “mảnh ghép” cần xử lý đồng thời:
Mảnh
ghép 1 – Tài sản: Khi
mua tín chỉ, doanh nghiệp ghi nhận một tài sản vô hình theo giá gốc. Đơn giản.
Mảnh
ghép 2 – Nghĩa vụ: Khi
phát thải xảy ra trong kỳ, doanh nghiệp phát sinh nghĩa vụ phải
nộp tín chỉ cho cơ quan quản lý. Đây là một provision theo IAS
37, đo lường theo “giá trị tốt nhất ước tính để thanh toán nghĩa vụ” – thường
là giá thị trường của tín chỉ tại ngày báo cáo.
Mảnh
ghép 3 – Chi phí: Khi
tín chỉ được nộp để hoàn thành nghĩa vụ, tài sản được xóa khỏi sổ sách, đối ứng
với một chi phí.
Vấn đề nảy
sinh khi giá mua ban đầu khác với giá thị trường tại ngày báo cáo.
Đây chính là vấn đề mà IFRIC 3 – chuẩn mực đầu tiên về kế toán carbon do IASB
ban hành năm 2004 – từng cố gắng giải quyết, nhưng đã thất bại và bị rút lại chỉ
sau 6 tháng. (Câu chuyện này tôi sẽ kể chi tiết ở bài tiếp theo.)
Equinor
đưa ra một mô hình giải quyết tương đối tinh tế: tài sản ghi theo giá gốc,
nghĩa vụ ghi theo giá thị trường, và chấp nhận sự không cân xứng (accounting
mismatch) đó như một thực tế phải sống chung. Đây không phải mô hình hoàn hảo,
nhưng là mô hình khả thi trong điều kiện thiếu chuẩn mực thống
nhất.
Bài học
cho doanh nghiệp Việt Nam sẽ tham gia ETS nội địa:
Theo Quyết
định 232/QĐ-TTg năm 2025, Việt Nam sẽ vận hành thị trường carbon nội địa giai
đoạn thí điểm 2025-2027, áp dụng cho các cơ sở phát thải lớn trong ngành nhiệt
điện, xi măng, sắt thép. Các doanh nghiệp này sẽ vừa nhận hạn ngạch miễn
phí, vừa có thể mua thêm trên thị trường nếu phát thải vượt
mức.
Ba câu hỏi
quan trọng các CFO nên đặt ra ngay từ bây giờ:
Thứ nhất, chính
sách kế toán cho hạn ngạch nhận miễn phí là gì? Ghi nhận theo giá thị
trường (với deferred income đối ứng theo IAS 20), hay ghi nhận tại giá trị bằng
0? Lựa chọn này tác động trực tiếp đến tổng tài sản và lợi nhuận của doanh nghiệp.
Thứ
hai, provision cho nghĩa vụ phát thải được đo lường thế nào? Theo
giá gốc của hạn ngạch sở hữu? Theo giá thị trường ngày báo cáo? Hay mô hình
hybrid như Equinor?
Thứ
ba, làm thế nào để giải thích cho hội đồng quản trị và nhà đầu tư về
biến động P&L do giá carbon biến động? Đây không còn là vấn đề kỹ thuật kế
toán – đây là vấn đề truyền thông tài chính.
Một câu
chuyện chưa kết thúc
Việc cùng
một “tấn CO₂” có thể trở thành doanh thu trên báo cáo của Tesla, và chi phí kèm
provision trên báo cáo của Equinor, phản ánh một thực tế lớn hơn: kế
toán carbon vẫn đang trong giai đoạn hình thành, và mỗi doanh nghiệp đang
viết “luật chơi” của riêng mình trong khuôn khổ các chuẩn mực hiện có (IAS 38,
IAS 37, IAS 20, IFRS 15).
IASB đang
khởi động lại dự án Pollutant Pricing Mechanisms từ năm 2023, dự kiến có
discussion paper trong giai đoạn 2025-2026. FASB tại Hoa Kỳ cũng đang xây dựng
Topic 818 về Environmental Credits. Trong vòng 3-5 năm tới, có thể chúng ta sẽ
có chuẩn mực thống nhất.
Còn ở Việt
Nam? Bộ Tài chính chưa có hướng dẫn cụ thể. Các doanh nghiệp đang chuẩn bị tham
gia thị trường carbon nội địa từ 2025 sẽ phải tự xây dựng chính sách kế
toán dựa trên nguyên tắc chung của VAS, có tham chiếu IFRS.
Đây vừa là
rủi ro – rủi ro phải restate khi có Thông tư hướng dẫn chính thức – vừa
là cơ hội. Cơ hội cho các doanh nghiệp tiên phong xây dựng “carbon
accounting capability” sớm, dẫn dắt thị trường thay vì chạy theo nó.
Lần tới,
tôi sẽ kể chi tiết hơn về câu chuyện 1/3 tổng tài sản của các doanh nghiệp EU từng
được ghi nhận ở giá trị bằng 0 – và những bài học rất cụ thể cho doanh nghiệp
Việt Nam từ “tai nạn kế toán” đó.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét