17/05/2026

Tín chỉ carbon trên sổ kế toán: Bên mua ghi một đằng, bên bán ghi một nẻo

Nguồn: ESG in Practice

Tác giả: Cẩm Chi

 

Năm 2023, Tesla công bố trong báo cáo thường niên gửi SEC một con số làm cả thị trường tài chính chú ý: 1,79 tỷ USD doanh thu từ việc bán tín chỉ điều tiết (regulatory credits). Số tiền này gần như là lợi nhuận thuần, vì chi phí tạo ra tín chỉ này đã được hấp thụ vào hoạt động sản xuất xe điện thông thường.

Cùng năm đó, ở phía bên kia Đại Tây Dương, Equinor – tập đoàn dầu khí Na Uy – ghi nhận chi phí mua hạn ngạch CO₂ trong khoản mục “chi phí hoạt động” của báo cáo kết quả kinh doanh, đồng thời trích lập nghĩa vụ nộp hạn ngạch theo giá thị trường tại ngày báo cáo.

Hai doanh nghiệp. Hai cách hạch toán hoàn toàn khác nhau. Cả hai đều đúng.

Đây chính là điểm mà nhiều người làm tài chính Việt Nam chưa nhận ra: tín chỉ carbon trên báo cáo tài chính có nhiều “khuôn mặt” khác nhau tùy vào vị trí của doanh nghiệp trong thị trường.

Bên bán: Khi tín chỉ carbon trở thành doanh thu

Bên bán tín chỉ carbon là các doanh nghiệp tạo ra tín chỉ – có thể là các dự án trồng rừng, biogas, năng lượng tái tạo, hoặc các nhà sản xuất phát thải thấp hơn mức được phân bổ (như Tesla với xe điện).

Đối với bên bán, câu chuyện kế toán tương đối thẳng thắn:

Khi tín chỉ được phát hành, doanh nghiệp ghi nhận một tài sản – có thể là hàng tồn kho (nếu giữ để bán) hoặc tài sản vô hình. Giá trị ghi nhận thường là chi phí đã bỏ ra để tạo ra tín chỉ đó: chi phí thẩm định, đăng ký dự án, đo đạc MRV (Measurement, Reporting, Verification), chi phí trồng rừng nếu là dự án A/R.

Khi bán tín chỉ, doanh nghiệp ghi nhận doanh thu – và đối ứng là giá vốn (carrying value của tín chỉ trên sổ).

Trường hợp Tesla minh họa rất rõ một vấn đề thú vị về trình bày (presentation) trên báo cáo. Ban đầu, Tesla gộp chungdoanh thu bán tín chỉ với doanh thu bán xe trong một dòng “Automotive revenues”. SEC – cơ quan quản lý chứng khoán Hoa Kỳ – đã yêu cầu Tesla giải thích vì sao làm như vậy. Lý do SEC quan tâm: doanh thu bán tín chỉ có bản chất kinh tế khác hẳn doanh thu bán xe. Nó phụ thuộc vào quy định, có thể biến động theo chính sách, và không phải hoạt động kinh doanh cốt lõi. Nhà đầu tư cần được thấy rõ con số này tách bạch để đánh giá đúng chất lượng lợi nhuận.

Sau cuộc trao đổi với SEC, từ năm 2021, Tesla bắt đầu trình bày một dòng riêng “Automotive regulatory credits” trong báo cáo kết quả kinh doanh. Quyết định nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn: nó cho nhà đầu tư thấy rõ Tesla đang kiếm bao nhiêu từ việc bán xe, và bao nhiêu từ việc “bán không khí sạch” cho các hãng khác.

Bài học cho doanh nghiệp Việt Nam đang phát triển dự án bán tín chỉ:

Nếu công ty bạn đang phát triển một dự án REDD+, một trang trại biogas, hoặc một nhà máy năng lượng tái tạo có thể tạo tín chỉ carbon để bán ra thị trường quốc tế, hãy chuẩn bị từ bây giờ cho ba câu hỏi mà CFO sẽ phải trả lời:

Thứ nhất, chi phí phát triển dự án có được vốn hóa thành tài sản, hay ghi nhận chi phí kỳ? Đây là một quyết định chính sách kế toán có tác động lớn đến lợi nhuận các năm đầu của dự án.

Thứ hai, thời điểm ghi nhận tài sản là khi nào? Tại lúc trồng cây? Lúc đo đạc hấp thụ carbon? Lúc tổ chức chứng nhận (Verra, Gold Standard, hoặc Bộ Tài nguyên Môi trường) cấp giấy? Mỗi lựa chọn cho ra một mô hình lợi nhuận khác nhau.

Thứ ba, doanh thu bán tín chỉ trình bày ở đâu trên P&L? Là doanh thu chính? Doanh thu khác? Thu nhập tài chính? Bài học Tesla cho thấy regulator có thể quan tâm và yêu cầu trình bày minh bạch hơn bạn nghĩ.

Bên mua: Khi tín chỉ carbon trở thành nghĩa vụ

Bên mua tín chỉ là các doanh nghiệp phát thải cần phải nộp lại hạn ngạch tương ứng với lượng phát thải của mình, hoặc các doanh nghiệp muốn trung hòa carbon tự nguyện để thực hiện cam kết Net Zero.

Câu chuyện kế toán phức tạp hơn nhiều, vì có ba “mảnh ghép” cần xử lý đồng thời:

Mảnh ghép 1 – Tài sản: Khi mua tín chỉ, doanh nghiệp ghi nhận một tài sản vô hình theo giá gốc. Đơn giản.

Mảnh ghép 2 – Nghĩa vụ: Khi phát thải xảy ra trong kỳ, doanh nghiệp phát sinh nghĩa vụ phải nộp tín chỉ cho cơ quan quản lý. Đây là một provision theo IAS 37, đo lường theo “giá trị tốt nhất ước tính để thanh toán nghĩa vụ” – thường là giá thị trường của tín chỉ tại ngày báo cáo.

Mảnh ghép 3 – Chi phí: Khi tín chỉ được nộp để hoàn thành nghĩa vụ, tài sản được xóa khỏi sổ sách, đối ứng với một chi phí.

Vấn đề nảy sinh khi giá mua ban đầu khác với giá thị trường tại ngày báo cáo. Đây chính là vấn đề mà IFRIC 3 – chuẩn mực đầu tiên về kế toán carbon do IASB ban hành năm 2004 – từng cố gắng giải quyết, nhưng đã thất bại và bị rút lại chỉ sau 6 tháng. (Câu chuyện này tôi sẽ kể chi tiết ở bài tiếp theo.)

Equinor đưa ra một mô hình giải quyết tương đối tinh tế: tài sản ghi theo giá gốc, nghĩa vụ ghi theo giá thị trường, và chấp nhận sự không cân xứng (accounting mismatch) đó như một thực tế phải sống chung. Đây không phải mô hình hoàn hảo, nhưng là mô hình khả thi trong điều kiện thiếu chuẩn mực thống nhất.

Bài học cho doanh nghiệp Việt Nam sẽ tham gia ETS nội địa:

Theo Quyết định 232/QĐ-TTg năm 2025, Việt Nam sẽ vận hành thị trường carbon nội địa giai đoạn thí điểm 2025-2027, áp dụng cho các cơ sở phát thải lớn trong ngành nhiệt điện, xi măng, sắt thép. Các doanh nghiệp này sẽ vừa nhận hạn ngạch miễn phí, vừa có thể mua thêm trên thị trường nếu phát thải vượt mức.

Ba câu hỏi quan trọng các CFO nên đặt ra ngay từ bây giờ:

Thứ nhất, chính sách kế toán cho hạn ngạch nhận miễn phí là gì? Ghi nhận theo giá thị trường (với deferred income đối ứng theo IAS 20), hay ghi nhận tại giá trị bằng 0? Lựa chọn này tác động trực tiếp đến tổng tài sản và lợi nhuận của doanh nghiệp.

Thứ hai, provision cho nghĩa vụ phát thải được đo lường thế nào? Theo giá gốc của hạn ngạch sở hữu? Theo giá thị trường ngày báo cáo? Hay mô hình hybrid như Equinor?

Thứ ba, làm thế nào để giải thích cho hội đồng quản trị và nhà đầu tư về biến động P&L do giá carbon biến động? Đây không còn là vấn đề kỹ thuật kế toán – đây là vấn đề truyền thông tài chính.

Một câu chuyện chưa kết thúc

Việc cùng một “tấn CO₂” có thể trở thành doanh thu trên báo cáo của Tesla, và chi phí kèm provision trên báo cáo của Equinor, phản ánh một thực tế lớn hơn: kế toán carbon vẫn đang trong giai đoạn hình thành, và mỗi doanh nghiệp đang viết “luật chơi” của riêng mình trong khuôn khổ các chuẩn mực hiện có (IAS 38, IAS 37, IAS 20, IFRS 15).

IASB đang khởi động lại dự án Pollutant Pricing Mechanisms từ năm 2023, dự kiến có discussion paper trong giai đoạn 2025-2026. FASB tại Hoa Kỳ cũng đang xây dựng Topic 818 về Environmental Credits. Trong vòng 3-5 năm tới, có thể chúng ta sẽ có chuẩn mực thống nhất.

Còn ở Việt Nam? Bộ Tài chính chưa có hướng dẫn cụ thể. Các doanh nghiệp đang chuẩn bị tham gia thị trường carbon nội địa từ 2025 sẽ phải tự xây dựng chính sách kế toán dựa trên nguyên tắc chung của VAS, có tham chiếu IFRS.

Đây vừa là rủi ro – rủi ro phải restate khi có Thông tư hướng dẫn chính thức – vừa là cơ hội. Cơ hội cho các doanh nghiệp tiên phong xây dựng “carbon accounting capability” sớm, dẫn dắt thị trường thay vì chạy theo nó.

Lần tới, tôi sẽ kể chi tiết hơn về câu chuyện 1/3 tổng tài sản của các doanh nghiệp EU từng được ghi nhận ở giá trị bằng 0 – và những bài học rất cụ thể cho doanh nghiệp Việt Nam từ “tai nạn kế toán” đó. 

 


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Khi tài sản trị giá hàng triệu Euro được ghi nhận bằng 0: Bài học từ “tai nạn kế toán” của châu Âu

Nguồn: ESG in Practice Tác giả: Cẩm Chi Câu chuyện về một quyết định kế toán tưởng đơn giản nhưng đã làm méo mó báo cáo tài chính của hàng t...